"hanover" in Vietnamese
Definition
Hannover là một thành phố ở miền bắc nước Đức, nổi tiếng với các hội chợ triển lãm, khu vườn và lịch sử của mình. Ngoài ra, thuật ngữ này còn dùng để chỉ một vương quốc hoặc hoàng tộc trước đây.
Usage Notes (Vietnamese)
'Hanover' chủ yếu dùng để chỉ tên địa danh và phải luôn viết hoa. Trong lịch sử hoặc ngữ cảnh hoàng gia, nó nói về hoàng tộc hoặc vương quốc.
Examples
Hanover is a city in Germany.
**Hannover** là một thành phố ở Đức.
The gardens of Hanover are beautiful.
Các khu vườn ở **Hannover** rất đẹp.
Many trade fairs are held in Hanover.
Nhiều hội chợ thương mại được tổ chức ở **Hannover**.
I visited Hanover last summer for a science expo.
Tôi đã đến thăm **Hannover** mùa hè năm ngoái để dự một triển lãm khoa học.
The royal family of Hanover played a role in British history.
Gia đình hoàng gia **Hannover** đã có vai trò trong lịch sử Anh.
Have you ever heard of the House of Hanover?
Bạn đã từng nghe về hoàng tộc **Hannover** chưa?