"hangings" in Indonesian
Definition
Hangings là những vật trang trí hoặc vải treo lên tường như rèm hay tranh dệt, hoặc chỉ đến hình phạt treo cổ trong lịch sử. Ý nghĩa cụ thể phụ thuộc vào ngữ cảnh.
Usage Notes (Indonesian)
'Wall hangings' là trang trí, 'hangings' nghĩa phạt thường gặp trong văn bản lịch sử/luật. Dễ nhầm lẫn hai nghĩa, cần chú ý ngữ cảnh.
Examples
The walls were covered with beautiful hangings.
Những bức tường được phủ đầy **họa tiết treo tường** đẹp mắt.
She bought new hangings for the living room.
Cô ấy đã mua **họa tiết treo tường** mới cho phòng khách.
The museum has a collection of medieval hangings.
Bảo tàng có bộ sưu tập **họa tiết treo tường** thời trung cổ.
There were several public hangings in the 18th century.
Thế kỷ 18 có một số **treo cổ** công khai.
Some people decorate their rooms with colorful hangings from other countries.
Một số người trang trí phòng bằng **họa tiết treo tường** nhiều màu sắc từ các nước khác.
He researched the history of hangings as a form of punishment.
Anh ấy nghiên cứu lịch sử của **treo cổ** như hình phạt.