"hang together" in Vietnamese
Definition
Giữ đoàn kết trong nhóm và hỗ trợ lẫn nhau; cũng dùng khi các phần hay ý tưởng liên kết hoặc hợp lý với nhau.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu không trang trọng. Khi nói về người là sự đoàn kết; khi nói về ý tưởng là sự liên kết hợp lý. Không phải nghĩa 'treo lên'.
Examples
If we hang together, we can finish the project.
Nếu chúng ta **gắn bó với nhau**, chúng ta sẽ hoàn thành dự án.
The two parts of your story don't hang together.
Hai phần câu chuyện của bạn **không liên kết với nhau**.
Good friends should always hang together in difficult times.
Những người bạn tốt nên luôn **gắn bó với nhau** khi gặp khó khăn.
If we don't hang together, we'll all fail separately.
Nếu chúng ta không **gắn bó với nhau**, ai cũng sẽ thất bại riêng lẻ.
All the evidence just doesn't hang together—something's off.
Tất cả các bằng chứng đơn giản là **không liên kết với nhau**—có gì đó sai.
Our team really knows how to hang together when things get tough.
Đội của chúng tôi thực sự biết cách **gắn bó với nhau** khi mọi thứ khó khăn.