아무 단어나 입력하세요!

"hang over" in Vietnamese

đè nặng lênbao trùm lấy

Definition

Khi một điều gì đó khiến bạn lo lắng hoặc là mối đe dọa kéo dài, người ta nói nó 'đè nặng lên' bạn. Thường dùng cho cảm xúc hay vấn đề tiêu cực kéo dài.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc bán trang trọng để nói về nỗi lo hoặc vấn đề chưa được giải quyết, gây lo lắng kéo dài. Không dùng cho vật lý mà là nghĩa bóng.

Examples

A sense of worry hangs over the office before the big meeting.

Cảm giác lo lắng **đè nặng lên** văn phòng trước cuộc họp lớn.

The threat of layoffs hangs over the workers.

Mối đe dọa cắt giảm nhân sự **bao trùm lấy** các công nhân.

Sadness hangs over the town after the accident.

Nỗi buồn **bao trùm lấy** cả thị trấn sau tai nạn.

Uncertainty about the future still hangs over the project, even after the announcement.

Sự bất định về tương lai vẫn còn **đè nặng lên** dự án dù đã có thông báo.

The mistakes he made in the past still hang over him today.

Những sai lầm anh ấy mắc phải trong quá khứ vẫn còn **đè nặng lên** anh ấy đến tận hôm nay.

A sense of guilt can hang over you for years if you don't make peace with yourself.

Cảm giác tội lỗi có thể **đè nặng lên** bạn suốt nhiều năm nếu bạn không tự tha thứ.