아무 단어나 입력하세요!

"hang on every word" in Vietnamese

chăm chú lắng nghe từng lờilắng nghe từng chữ

Definition

Lắng nghe từng từ ai đó nói một cách chăm chú vì bạn rất quan tâm hoặc ngưỡng mộ họ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng khi người nghe đặc biệt yêu thích hay ngưỡng mộ người nói, không dùng cho việc nghe thông thường.

Examples

The children hang on every word when their teacher reads a story.

Khi cô giáo kể chuyện, bọn trẻ **chăm chú lắng nghe từng lời**.

Everyone in the room hung on every word of the famous speaker.

Mọi người trong phòng đều **chăm chú lắng nghe từng lời** của diễn giả nổi tiếng.

She hangs on every word her grandmother says.

Cô ấy **chăm chú lắng nghe từng lời** bà của mình.

When he tells a story, I can't help but hang on every word.

Khi anh ấy kể chuyện, tôi không thể không **chăm chú lắng nghe từng lời**.

Fans would hang on every word the singer said during the interview.

Người hâm mộ **chăm chú lắng nghe từng lời** ca sĩ trong buổi phỏng vấn.

I was so nervous during my speech, but I could see the audience hanging on every word.

Tôi rất hồi hộp khi phát biểu, nhưng có thể thấy khán giả **chăm chú lắng nghe từng lời**.