"hang in there" in Vietnamese
Definition
Dùng để động viên ai đó kiên trì và không bỏ cuộc khi gặp khó khăn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp thân mật, khi ai đó gặp trở ngại lớn, không dùng cho chuyện nhỏ nhặt.
Examples
She told her friend to hang in there during exams.
Cô ấy bảo bạn mình **cố lên** trong kỳ thi.
Just hang in there—you’re almost at the finish line!
Chỉ cần **cố lên**—bạn sắp về đích rồi!
Work has been crazy, but I’m trying to hang in there.
Công việc dạo này quá áp lực, nhưng tôi đang cố **giữ vững**.
I know it’s tough, but hang in there, okay?
Tôi biết điều này khó, nhưng **cố lên** nhé, được không?
Don't worry, just hang in there. Things will get better.
Đừng lo, chỉ cần **cố lên** thôi. Mọi chuyện sẽ ổn.
I know life is hard now, but please hang in there.
Tôi biết cuộc sống bây giờ khó khăn, nhưng làm ơn **cố lên** nhé.