"hang in the balance" in Vietnamese
Definition
Khi điều gì đó đang trong tình trạng chưa ngã ngũ, nó có nghĩa là kết quả hoặc tương lai của nó chưa được quyết định và có thể thay đổi theo bất kỳ hướng nào.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong các tình huống nghiêm túc, chính trị, kinh doanh cùng chữ như 'số phận', 'tương lai', 'quyết định'. Không dùng nghĩa đen.
Examples
The election results hang in the balance.
Kết quả bầu cử hiện vẫn **đang trong tình trạng chưa ngã ngũ**.
His job hangs in the balance after the mistake.
Sau sai lầm đó, công việc của anh ấy **đang trong tình trạng chưa ngã ngũ**.
The team's future hangs in the balance.
Tương lai của đội **chưa được quyết định**.
After months of negotiations, the deal still hangs in the balance.
Sau nhiều tháng đàm phán, thỏa thuận vẫn **chưa ngã ngũ**.
People's lives hang in the balance during the storm.
Trong cơn bão, tính mạng con người **bị đe dọa**.
Right now, our travel plans hang in the balance because of the weather forecast.
Hiện tại, kế hoạch du lịch của chúng tôi **chưa ngã ngũ** vì dự báo thời tiết.