"hang by" in Vietnamese
Definition
Được treo lên hoặc giữ bởi một vật nào đó; cũng có thể chỉ sự phụ thuộc hoặc dựa vào điều gì đó để tồn tại.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng: 'hang by a thread' nghĩa là rất nguy hiểm, mong manh. Không nhầm lẫn với 'hang out' (đi chơi, tụ tập).
Examples
The lamp hangs by a thin wire from the ceiling.
Cái đèn **được treo bởi** một sợi dây mỏng từ trần nhà.
His life hangs by a thread after the accident.
Sau tai nạn, mạng sống của anh ấy **chỉ còn treo bởi** một sợi chỉ.
A picture hangs by the door.
Một bức tranh **được treo bởi** cửa ra vào.
The entire project hangs by the boss’s approval.
Toàn bộ dự án này **phụ thuộc vào** sự phê duyệt của sếp.
Her job hangs by a thread after all those mistakes.
Công việc của cô ấy **chỉ còn treo bởi** một sợi chỉ sau bao nhiêu lỗi lầm.
Those old decorations hang by memories more than nails now.
Những đồ trang trí cũ ấy giờ **được treo bởi** kỷ niệm nhiều hơn là bởi đinh.