아무 단어나 입력하세요!

"handspring" in Vietnamese

bật lò xo bằng tay

Definition

Bật lò xo bằng tay là động tác thể dục trong đó bạn đặt tay xuống đất, lật người về trước hoặc sau và tiếp đất bằng chân.

Usage Notes (Vietnamese)

Thuật ngữ này phổ biến trong thể dục dụng cụ, cổ vũ và nhào lộn. Có thể chia thành “bật lò xo trước” và “bật lò xo sau”. Khác với “lộn” (không dùng tay) hay “lăn ngang”.

Examples

She learned how to do a handspring in gymnastics class.

Cô ấy đã học cách làm **bật lò xo bằng tay** trong lớp thể dục.

A handspring is a difficult move to master.

**Bật lò xo bằng tay** là động tác khó để thành thạo.

Can you do a handspring without help?

Bạn có thể làm **bật lò xo bằng tay** mà không cần trợ giúp không?

She nailed her handspring and everyone applauded.

Cô ấy thực hiện **bật lò xo bằng tay** xuất sắc và mọi người đều vỗ tay.

After weeks of practice, his back handspring looks really smooth now.

Sau nhiều tuần luyện tập, **bật lò xo bằng tay sau** của cậu ấy giờ trông rất mượt mà.

I wish I could pull off a handspring like that!

Ước gì mình có thể làm **bật lò xo bằng tay** như vậy!