아무 단어나 입력하세요!

"handily" in Vietnamese

dễ dàngmột cách thuận tiện

Definition

Diễn tả việc làm gì đó mà không gặp khó khăn, rất dễ hoặc thuận tiện. Thường dùng khi nói đến chiến thắng hay hoàn thành công việc một cách dễ dàng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi nói về thể thao ('win handily' = thắng dễ dàng) hoặc hoàn thành việc gì không khó khăn. Ít dùng trong hội thoại thân mật; thay vào đó hãy nói 'dễ'.

Examples

She finished the race handily.

Cô ấy đã hoàn thành cuộc đua một cách **dễ dàng**.

He solved the problem handily.

Anh ấy đã giải quyết vấn đề một cách **dễ dàng**.

Our team won the match handily.

Đội của chúng tôi đã thắng trận đấu một cách **dễ dàng**.

They handily beat last year's champions.

Họ đã **dễ dàng** đánh bại nhà vô địch năm ngoái.

I can handily get to work by bike from here.

Tôi có thể **dễ dàng** đi làm bằng xe đạp từ đây.

She handily remembered everyone's names at the party.

Cô ấy đã **dễ dàng** nhớ được tên mọi người ở bữa tiệc.