"handicrafts" in Vietnamese
Definition
Những vật dụng được làm thủ công bằng tay, thường mang tính truyền thống, dùng làm trang trí hoặc nghệ thuật chứ không phải sản xuất bằng máy móc.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng số nhiều khi nói về các loại hoặc nhóm sản phẩm làm bằng tay. Hay xuất hiện trong hội chợ, chợ địa phương, du lịch, hoặc khi nói về giá trị truyền thống.
Examples
Many people sell handicrafts at the local market.
Nhiều người bán **đồ thủ công mỹ nghệ** tại chợ địa phương.
She enjoys making handicrafts in her free time.
Cô ấy thích làm **đồ thủ công mỹ nghệ** vào thời gian rảnh.
The museum has an exhibition of traditional handicrafts.
Bảo tàng có một triển lãm về **đồ thủ công mỹ nghệ** truyền thống.
Tourists love buying local handicrafts as souvenirs.
Khách du lịch rất thích mua **đồ thủ công mỹ nghệ** địa phương làm quà lưu niệm.
My grandmother taught me how to make some beautiful handicrafts.
Bà tôi đã dạy tôi cách làm một số **đồ thủ công mỹ nghệ** đẹp.
It's amazing how much time and skill go into these handicrafts.
Thật ấn tượng khi biết bao nhiêu thời gian và kỹ năng cần thiết để làm ra những **đồ thủ công mỹ nghệ** này.