아무 단어나 입력하세요!

"handicapping" in Vietnamese

dự đoán kết quả (trong cá cược/thể thao)áp dụng cược chấp

Definition

Là việc dự đoán ai có khả năng thắng trong một cuộc thi, thường bằng cách đưa ra lợi thế hoặc bất lợi để cân bằng trận đấu, phổ biến trong cá cược hoặc thể thao.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong ngữ cảnh thể thao hoặc cá cược như 'handicapping a race'. Không phải nghĩa liên quan đến khuyết tật.

Examples

He spends his free time handicapping horse races.

Anh ấy dành thời gian rảnh để **dự đoán kết quả** đua ngựa.

Handicapping helps make betting more fair.

**Dự đoán kết quả** giúp cá cược công bằng hơn.

Many websites offer tips for handicapping football games.

Nhiều trang web cung cấp mẹo **dự đoán kết quả** các trận bóng.

I've been handicapping this week's games, but it's tough to pick a winner.

Tôi đã **dự đoán kết quả** các trận tuần này nhưng thật khó để chọn ra người thắng.

Serious bettors spend hours handicapping teams before placing a bet.

Những người cá cược nghiêm túc dành hàng giờ để **dự đoán kết quả** các đội trước khi đặt cược.

When it comes to handicapping, you need to look beyond just the stats.

Khi **dự đoán kết quả**, bạn cần nhìn xa hơn cả số liệu thống kê.