아무 단어나 입력하세요!

"handel" in Vietnamese

tay cầmxử lý

Definition

'Tay cầm' là phần để cầm nắm, di chuyển hoặc điều khiển một vật. Động từ 'xử lý' dùng khi quản lý, giải quyết hoặc tiếp xúc với điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong danh từ, 'tay cầm' dùng cho cửa, cốc, túi xách. Động từ 'xử lý' dùng cho vấn đề ('handle a problem'), đồ vật ('handle glass with care'), cảm xúc ('handle stress'). Đừng nhầm lẫn với 'handel', đúng phải là 'handle' trong tiếng Anh.

Examples

Turn the handle to open the door.

Vặn **tay cầm** để mở cửa.

Please handle the fragile items carefully.

Làm ơn **xử lý** các vật dễ vỡ cẩn thận.

He can't handle so much stress at work.

Anh ấy không thể **xử lý** quá nhiều căng thẳng ở chỗ làm.

The cup doesn't have a handle, so be careful when picking it up.

Cái cốc này không có **tay cầm**, nên hãy cẩn thận khi nhấc lên.

How do you usually handle difficult conversations?

Bạn thường **xử lý** các cuộc trò chuyện khó như thế nào?

I can't believe she managed to handle all that work alone!

Tôi không thể tin là cô ấy đã **xử lý** hết chỗ công việc đó một mình!