아무 단어나 입력하세요!

"handbill" in Vietnamese

tờ rơitờ quảng cáo

Definition

Tờ rơi là tấm giấy in nhỏ, thường được phát tận tay ở nơi công cộng để quảng bá thông tin, sự kiện hay sản phẩm nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'Tờ rơi' mang tính trang trọng hơn trong văn bản luật hoặc hành chính; ngoài đời thường hay dùng 'tờ quảng cáo' hoặc 'tờ phát tay'. Thường phát tận tay ngoài đường.

Examples

The store gave me a handbill about their new sale.

Cửa hàng đã đưa cho tôi một **tờ rơi** về chương trình giảm giá mới.

People handed out handbills in the park.

Mọi người đang phát **tờ rơi** trong công viên.

A handbill announced the upcoming concert.

Một **tờ rơi** thông báo về buổi hòa nhạc sắp tới.

I found an old handbill for a circus from the 1950s.

Tôi đã tìm thấy một **tờ rơi** cũ về rạp xiếc từ những năm 1950.

They were passing out handbills to advertise the new restaurant downtown.

Họ phát **tờ rơi** để quảng cáo nhà hàng mới ở trung tâm thành phố.

Don't litter—throw the handbill in the recycling bin after reading it.

Đừng vứt bừa bãi—hãy bỏ **tờ rơi** vào thùng tái chế sau khi đọc.