아무 단어나 입력하세요!

"hand off" in Vietnamese

bàn giaochuyển giao

Definition

Đưa tận tay vật gì đó cho người khác, hoặc chuyển giao trách nhiệm hoặc quyền kiểm soát cho ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong thể thao hoặc khi giao việc, mang tính thân mật hơn 'hand over.' Không nên dùng trong tình huống pháp lý hoặc trang trọng.

Examples

Please hand off the keys to Tom.

Làm ơn **bàn giao** chìa khóa cho Tom.

He will hand off the project when he leaves.

Khi anh ấy rời đi, anh ấy sẽ **bàn giao** dự án.

Can you hand off that folder to me?

Bạn có thể **chuyển** tập tài liệu đó cho tôi không?

It's time to hand off some responsibilities and take a break.

Đã đến lúc **chuyển giao** một số trách nhiệm và nghỉ ngơi.

During the game, the quarterback will hand off the ball to the running back.

Trong trận đấu, tiền vệ sẽ **chuyển** bóng cho hậu vệ chạy.

Let me know when you're ready to hand off your tasks.

Hãy cho tôi biết khi bạn sẵn sàng **bàn giao** công việc của mình.