아무 단어나 입력하세요!

"hand in" in Vietnamese

nộp

Definition

Đưa nộp tài liệu, bài tập, hoặc đơn từ cho người có thẩm quyền, thường gặp ở trường học hoặc nơi làm việc.

Usage Notes (Vietnamese)

'nộp' được dùng cho bài tập, báo cáo, đơn, v.v. Chỉ dùng trong tình huống chính thức cho bài vở hoặc tài liệu, không dùng với đồ vật thông thường.

Examples

Please hand in your homework before Friday.

Vui lòng **nộp** bài về nhà trước thứ Sáu.

He forgot to hand in his report.

Anh ấy quên **nộp** báo cáo rồi.

All students must hand in their forms.

Tất cả sinh viên phải **nộp** đơn.

Did you hand in your application yet?

Bạn **nộp** đơn xin việc chưa?

I'm going to hand in my resignation tomorrow.

Tôi sẽ **nộp** đơn từ chức vào ngày mai.

You can hand in your keys at the front desk.

Bạn có thể **nộp** chìa khóa ở quầy lễ tân.