아무 단어나 입력하세요!

"hammy" in Vietnamese

diễn lốkhoa trương

Definition

Miêu tả cách diễn xuất hoặc hành vi được thể hiện quá mức hoặc giả tạo, thường khiến người khác cảm thấy không tự nhiên. Chủ yếu dùng với ý chê.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn nói và với nghĩa phê bình, đặc biệt khi nói về diễn xuất. Hiếm khi dùng cho hành vi đời thường ngoại trừ lúc cảm thấy lố bịch.

Examples

His acting in the play was very hammy.

Diễn xuất của anh ấy trong vở kịch rất **diễn lố**.

The movie was good, but the villain was a bit hammy.

Bộ phim thì hay, nhưng vai ác lại hơi **khoa trương**.

Sometimes her jokes can sound a little hammy.

Đôi khi những câu đùa của cô ấy nghe hơi **diễn lố**.

He gave such a hammy performance that the audience laughed at the wrong moments.

Anh ấy thể hiện quá **khoa trương** khiến khán giả cười không đúng lúc.

Her hammy delivery made the scene less believable.

Cách diễn **khoa trương** của cô ấy khiến cảnh phim trở nên kém thuyết phục.

Come on, don’t be so hammy—just act natural.

Thôi nào, đừng **diễn lố** nữa—cứ tự nhiên đi.