아무 단어나 입력하세요!

"hammocks" in Vietnamese

võng

Definition

Võng là loại giường treo làm từ vải hoặc lưới, thường được buộc giữa hai điểm như hai cây để nằm nghỉ hoặc ngủ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Võng' là số nhiều nếu cần thiết theo ngữ cảnh. Thường dùng khi nói về nhiều chiếc võng ngoài trời, ở vườn, công viên hoặc khi đi cắm trại.

Examples

We hung two hammocks between the trees.

Chúng tôi đã treo hai chiếc **võng** giữa các thân cây.

Children love to swing in hammocks on sunny days.

Trẻ em rất thích đu đưa trên **võng** vào những ngày nắng.

Camping trips are more fun with hammocks.

Đi cắm trại sẽ vui hơn nếu có **võng**.

All the hammocks at the resort were taken by noon.

Tất cả các **võng** ở khu nghỉ dưỡng đã có người nằm hết trước buổi trưa.

Some people even sleep in hammocks instead of beds.

Một số người thậm chí còn ngủ trên **võng** thay vì giường.

We brought a couple of hammocks with us for the lazy afternoons.

Chúng tôi mang theo vài chiếc **võng** cho những buổi chiều thư giãn.