아무 단어나 입력하세요!

"hammer in" in Vietnamese

nhấn mạnh liên tụcnhồi nhét (nghĩa bóng)

Definition

Giảng dạy hoặc nhấn mạnh điều gì đó bằng cách lặp lại nhiều lần để người nghe nhớ hoặc học được.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường là thành ngữ, dùng khi dạy học hoặc nhấn mạnh liên tục. Phổ biến với cấu trúc 'hammer in + nội dung'.

Examples

The coach hammered in the importance of teamwork.

Huấn luyện viên đã **nhấn mạnh liên tục** tầm quan trọng của làm việc nhóm.

The teacher hammered in the new vocabulary until everyone knew it.

Thầy giáo **nhồi nhét** từ vựng mới cho đến khi mọi người nhớ.

Parents often hammer in good manners to their children.

Cha mẹ thường **nhấn mạnh liên tục** phép lịch sự cho con cái.

Our manager really hammered in the deadline during the meeting.

Quản lý của chúng tôi đã **nhấn mạnh liên tục** về hạn chót trong cuộc họp.

No matter how many times I hammer in the rules, my brother forgets them.

Dù tôi **nhấn mạnh** quy tắc bao nhiêu lần đi nữa, em trai tôi vẫn quên.

They really tried to hammer in the message that safety comes first.

Họ thật sự đã cố **nhấn mạnh liên tục** rằng an toàn là trên hết.