"hammer down" in Indonesian
Definition
'Hammer down' có thể là bán hàng tại phiên đấu giá (khi người bán gõ búa), đạp ga cho xe chạy thật nhanh hoặc đóng vật gì đó bằng búa. Ý nghĩa phụ thuộc vào ngữ cảnh.
Usage Notes (Indonesian)
Thường dùng trong hội thoại, đặc biệt trong lái xe ('nhấn ga') hoặc đấu giá ('gõ búa'). Hiếm khi chỉ việc đóng bằng búa. Hạn chế dùng trong văn bản trang trọng.
Examples
The painting was hammered down at the auction for $5,000.
Bức tranh đã được **gõ búa chốt giá** tại phiên đấu giá với giá 5.000 đô.
He put the hammer down and the car sped up quickly.
Anh ấy **nhấn ga hết cỡ** và chiếc xe vọt đi rất nhanh.
If the nail is loose, just hammer it down.
Nếu đinh lỏng, chỉ cần **đóng nó xuống bằng búa**.
When traffic thinned out, he really hammered down on the highway.
Khi đường thông thoáng, anh ấy đã **nhấn ga hết cỡ** trên đường cao tốc.
The auctioneer shouted 'Sold!' and hammered down the final bid.
Người điều hành hét 'Đã bán!' và **gõ búa chốt giá** cho lượt đấu giá cuối cùng.
If you're late, just hammer down and you'll make it on time.
Nếu bạn muộn, chỉ cần **nhấn ga hết cỡ** là sẽ kịp.