아무 단어나 입력하세요!

"hammer and tongs" in Vietnamese

hết sức mìnhquyết liệt

Definition

Làm điều gì đó với toàn bộ sức lực, quyết tâm hoặc dữ dội, thường dùng cho tranh cãi hoặc cố gắng mạnh mẽ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng cho hành động mãnh liệt, không phải cho việc nhẹ nhàng. Hay gặp trong cụm 'go at it hammer and tongs'.

Examples

They went hammer and tongs during the debate.

Họ đã tranh luận **hết sức mình** trong buổi tranh luận đó.

The rivals fought hammer and tongs until the end.

Các đối thủ đánh nhau **quyết liệt** tới cuối cùng.

She worked hammer and tongs on her project.

Cô ấy làm việc **hết sức mình** cho dự án của mình.

Jack and Sara are at it hammer and tongs again over the kitchen.

Jack và Sara lại **quyết liệt** cãi nhau về chuyện bếp núc.

Those two go hammer and tongs every time they play chess.

Hai người đó lúc nào chơi cờ cũng **quyết liệt**.

The teams clashed hammer and tongs all season.

Các đội đã đối đầu nhau **hết sức mình** cả mùa giải.