아무 단어나 입력하세요!

"hamlets" in Vietnamese

thôn nhỏlàng nhỏ

Definition

Những khu dân cư rất nhỏ, thường nhỏ hơn cả một làng, thường nằm ở vùng nông thôn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Thôn nhỏ' và 'làng nhỏ' thường dùng khi nói về địa lý hoặc lịch sử. Trong đời thường thường chỉ dùng 'làng'.

Examples

There are three small hamlets in this valley.

Có ba **thôn nhỏ** trong thung lũng này.

Many hamlets do not have schools.

Nhiều **thôn nhỏ** không có trường học.

People in hamlets often know each other.

Người trong **thôn nhỏ** thường biết nhau.

We drove through several hamlets before reaching the main town.

Chúng tôi đã lái xe qua một số **thôn nhỏ** trước khi đến thị trấn chính.

The map shows all the tiny hamlets in the region.

Bản đồ cho thấy tất cả các **thôn nhỏ** trong khu vực.

You’ll find some lovely old hamlets if you take the country road.

Nếu bạn đi theo con đường làng, bạn sẽ bắt gặp một số **thôn nhỏ** cổ đẹp tuyệt.