아무 단어나 입력하세요!

"hamada" in Vietnamese

hamada (sa mạc đá)cao nguyên đá

Definition

Hamada là kiểu sa mạc chủ yếu gồm các cao nguyên đá, gần như không có cát.

Usage Notes (Vietnamese)

'Hamada' chủ yếu dùng trong địa lý hoặc khoa học trái đất để chỉ sa mạc đá, khác với sa mạc cát (erg). Không phải từ thường dùng hằng ngày.

Examples

A hamada is different from a sandy desert.

Một **hamada** khác với sa mạc cát.

Scientists study the climate of the hamada.

Các nhà khoa học nghiên cứu khí hậu của **hamada**.

The Sahara has many areas called hamada.

Sa mạc Sahara có nhiều khu vực gọi là **hamada**.

Driving across a hamada is tough because of all the rocks.

Lái xe băng qua **hamada** rất khó vì toàn là đá.

Unlike an erg, a hamada doesn’t have much sand.

Khác với erg, **hamada** gần như không có cát.

If you’re into geography, you’ll find the hamada landscapes fascinating.

Nếu bạn yêu thích địa lý, cảnh quan **hamada** sẽ khiến bạn thích thú.