"halos" in Vietnamese
Definition
Hào quang là vòng tròn ánh sáng xuất hiện xung quanh một vật thể, thường thấy quanh mặt trời, mặt trăng hoặc đầu trong tranh tôn giáo. Từ này cũng có thể dùng để chỉ sự tỏa sáng hoặc linh khí quanh ai đó hoặc thứ gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'Hào quang' thường dùng trong nghệ thuật, tôn giáo, cũng như các lĩnh vực khoa học như khí tượng, thiên văn. Cũng có thể mô tả khí chất đặc biệt quanh ai đó ('aura').
Examples
I saw bright halos around the moon last night.
Tối qua tôi thấy những **vầng hào quang** sáng quanh mặt trăng.
In old paintings, angels often have gold halos.
Trong các bức tranh cổ, thiên thần thường có **vầng hào quang** vàng.
Scientists study how halos form in the sky.
Các nhà khoa học nghiên cứu cách các **quầng sáng** hình thành trên bầu trời.
The streetlights created faint halos in the mist.
Đèn đường tạo ra những **vầng hào quang** mờ trong làn sương.
Her hair seemed to glow with invisible halos in the sunlight.
Tóc cô ấy dường như phát sáng với những **vầng hào quang** vô hình dưới ánh nắng.
I've noticed weird halos around lights when I'm tired.
Khi mệt, tôi thường thấy những **quầng sáng** lạ quanh các nguồn sáng.