아무 단어나 입력하세요!

"hallucinatory" in Vietnamese

ảo giác

Definition

Liên quan đến cảm giác hoặc trạng thái không thực, như đang trong mơ hoặc chịu ảnh hưởng của chất kích thích gây ảo giác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực y tế hoặc nói về ảnh hưởng của thuốc. Không dùng cho tưởng tượng thông thường hay mơ mộng.

Examples

The patient described a hallucinatory experience.

Bệnh nhân mô tả một trải nghiệm **ảo giác**.

Some medicines can cause hallucinatory effects.

Một số loại thuốc có thể gây ra các hiệu ứng **ảo giác**.

He had hallucinatory visions during the night.

Anh ấy đã có những ảo ảnh **ảo giác** trong đêm.

The movie's visuals are so hallucinatory, you feel like you're dreaming.

Hình ảnh của bộ phim này quá **ảo giác**, bạn sẽ tưởng như mình đang mơ.

He spoke in a hallucinatory state after the operation.

Sau ca phẫu thuật, anh ấy nói chuyện trong trạng thái **ảo giác**.

Her artwork is full of hallucinatory colors and shapes, almost otherworldly.

Tác phẩm nghệ thuật của cô ấy có đầy màu sắc và hình dạng **ảo giác**, gần như không thuộc về thế giới này.