"hakim" in Vietnamese
Definition
Hakim là người giữ vai trò thẩm phán, đặc biệt tại các quốc gia Hồi giáo, có nhiệm vụ ra phán quyết về các vấn đề pháp lý.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ 'hakim' chủ yếu dùng trong bối cảnh Hồi giáo hoặc bàn về luật Hồi giáo. Thông thường, tiếng Việt dùng 'thẩm phán' cho nghĩa chung.
Examples
The hakim listened carefully to both sides of the argument.
**Hakim** lắng nghe cẩn thận cả hai phía trong cuộc tranh luận.
The hakim made a fair decision.
**Hakim** đã đưa ra một quyết định công bằng.
The new hakim started his job last week.
**Hakim** mới đã bắt đầu công việc tuần trước.
The villagers went to see the hakim to resolve their dispute.
Dân làng đã đến gặp **hakim** để giải quyết tranh chấp.
Everyone trusts the hakim in our town because he’s wise and just.
Mọi người trong thị trấn đều tin tưởng **hakim** vì ông ấy thông thái và công bằng.
"Ask the hakim; he always gives the best advice," said my uncle.
"Hãy hỏi **hakim** đi; ông ấy luôn cho lời khuyên tốt nhất," chú tôi nói.