"haji" in Vietnamese
Definition
‘Haji’ là người Hồi giáo đã hoàn thành chuyến hành hương đến Mecca (Hajj). Từ này cũng thường được dùng làm danh xưng trang trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
‘haji’ thường đứng trước tên của người đã đi hành hương để bày tỏ sự kính trọng, ví dụ: ‘haji Ahmed’. Chỉ dùng cho người Hồi giáo đã đi Hajj.
Examples
My grandfather is a haji.
Ông nội tôi là một **haji**.
Becoming a haji is important for many Muslims.
Việc trở thành một **haji** rất quan trọng đối với nhiều người Hồi giáo.
A haji has completed the pilgrimage to Mecca.
Một **haji** đã hoàn thành chuyến hành hương đến Mecca.
Everyone in our village calls him haji Ahmed now.
Giờ đây, mọi người trong làng tôi đều gọi ông là **haji** Ahmed.
After the Hajj, she was honored with the title haji.
Sau khi đi Hajj, cô ấy được vinh dự với danh hiệu **haji**.
People treat a haji with great respect in many communities.
Ở nhiều cộng đồng, người ta đối xử với một **haji** rất kính trọng.