아무 단어나 입력하세요!

"hairstyles" in Vietnamese

kiểu tóc

Definition

Cách khác nhau để cắt, tạo kiểu hoặc sắp xếp tóc nhằm tạo ra một vẻ ngoài nhất định.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng số nhiều để nói về xu hướng hoặc các lựa chọn, ví dụ: 'kiểu tóc ngắn', 'kiểu tóc thịnh hành'. Khác với 'cắt tóc', 'kiểu tóc' tập trung vào tạo kiểu hoặc thiết kế.

Examples

She likes to try different hairstyles every month.

Cô ấy thích thử các **kiểu tóc** khác nhau mỗi tháng.

The magazine shows new hairstyles for summer.

Tạp chí này giới thiệu các **kiểu tóc** mới cho mùa hè.

Some hairstyles are easy to do at home.

Một số **kiểu tóc** rất dễ thực hiện tại nhà.

I love scrolling through social media to get ideas for new hairstyles.

Tôi thích lướt mạng xã hội để tìm ý tưởng cho các **kiểu tóc** mới.

Certain hairstyles work better with curly hair than straight hair.

Một số **kiểu tóc** trông hợp với tóc xoăn hơn tóc thẳng.

At the wedding, the bridesmaids all had matching hairstyles.

Trong đám cưới, các phù dâu đều có **kiểu tóc** giống nhau.