아무 단어나 입력하세요!

"haired" in Vietnamese

có tóccó lông (cho động vật)

Definition

Dùng với tính từ để mô tả màu sắc hoặc độ dài của tóc hay lông, ví dụ như 'tóc đen', 'tóc ngắn'. Không dùng một mình.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ sử dụng kèm với tính từ khác như 'tóc dài', 'tóc nâu', không dùng riêng lẻ.

Examples

Sarah is a brown-haired girl.

Sarah là cô gái **tóc nâu**.

My dog is short-haired.

Chó của tôi là giống **lông ngắn**.

He met a black-haired man at the store.

Anh ấy đã gặp một người đàn ông **tóc đen** ở cửa hàng.

Their new cat is a long-haired breed that needs lots of brushing.

Con mèo mới của họ là giống **lông dài** cần được chải chuốt nhiều.

Most superheroes in comics are dark-haired and mysterious.

Phần lớn siêu anh hùng trong truyện tranh đều **tóc tối màu** và bí ẩn.

I can never tell if someone is red-haired or just dyed it that color.

Tôi không bao giờ biết ai đó là **tóc đỏ** thật hay chỉ nhuộm thôi.