아무 단어나 입력하세요!

"hairdos" in Vietnamese

kiểu tóctóc làm kiểu

Definition

Các kiểu tóc được tạo dáng hoặc sắp xếp đặc biệt, thường để tạo ấn tượng hoặc dành cho dịp quan trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Kiểu tóc’ dùng trong văn nói thân mật để chỉ các kiểu tóc nổi bật, sáng tạo, thường dùng cho dịp đặc biệt. ‘Kiểu tóc’ cũng có thể là cách gọi chung và trang trọng hơn.

Examples

She likes to try different hairdos for special events.

Cô ấy thích thử nhiều **kiểu tóc** khác nhau cho các sự kiện đặc biệt.

The magazine shows ten new hairdos for summer.

Tạp chí giới thiệu mười **kiểu tóc** mới cho mùa hè.

Many brides choose elegant hairdos for their weddings.

Nhiều cô dâu chọn **kiểu tóc** thanh lịch cho đám cưới của mình.

Wow, your hairdos look amazing in those photos!

Wow, **kiểu tóc** của bạn trông tuyệt vời trong những bức ảnh đó!

My sister is always experimenting with wild hairdos just for fun.

Chị tôi luôn thử nghiệm các **kiểu tóc** lạ chỉ để vui.

They showed up at the party with matching retro hairdos, and everyone loved it.

Họ đến bữa tiệc với các **kiểu tóc** retro giống nhau, và mọi người đều thích thú.