"hairbrushes" in Vietnamese
Definition
Bàn chải tóc là dụng cụ có cán và lông chải dùng để chải mượt, tạo kiểu hoặc làm sạch tóc. Có nhiều loại bàn chải dành cho các loại tóc và mục đích khác nhau.
Usage Notes (Vietnamese)
“Bàn chải tóc” là số nhiều của “bàn chải tóc”. Thường gặp trong các cụm như ‘sử dụng bàn chải tóc’, ‘mua bàn chải tóc mới’, ‘vệ sinh bàn chải tóc’. “Bàn chải” có thể dùng cho nhiều mục đích khác ngoài chải tóc.
Examples
I have two hairbrushes on my dresser.
Tôi có hai **bàn chải tóc** trên bàn trang điểm của mình.
She cleans her hairbrushes every week.
Cô ấy vệ sinh **bàn chải tóc** của mình hàng tuần.
Different hairbrushes are good for different hair types.
Các loại **bàn chải tóc** khác nhau phù hợp với từng loại tóc.
My kids are always losing their hairbrushes!
Các con tôi lúc nào cũng làm mất **bàn chải tóc** của mình!
There are a bunch of hairbrushes in the bathroom drawer if you need one.
Có rất nhiều **bàn chải tóc** trong ngăn kéo phòng tắm nếu bạn cần.
Most salons keep different hairbrushes for styling and blow-drying.
Hầu hết các tiệm làm tóc giữ nhiều loại **bàn chải tóc** để tạo kiểu và sấy tóc.