아무 단어나 입력하세요!

"hair" in Vietnamese

tóc

Definition

Những sợi mảnh mọc trên đầu hoặc cơ thể người, hoặc trên động vật.

Usage Notes (Vietnamese)

'Tóc' thường chỉ tập thể tóc trên đầu. Khi nói đến một sợi riêng lẻ: 'một sợi tóc'. Lông động vật thường nói là 'lông'.

Examples

She has long hair.

Cô ấy có **tóc** dài.

I found a hair in my soup.

Tôi tìm thấy một sợi **tóc** trong súp của mình.

My cat's hair is very soft.

**Lông** của con mèo tôi rất mềm.

I'm getting my hair cut this weekend.

Cuối tuần này tôi sẽ đi cắt **tóc**.

Don't forget to brush your hair before you leave.

Đừng quên chải **tóc** trước khi ra ngoài nhé.

His hair is turning gray already.

**Tóc** của anh ấy đã bắt đầu bạc rồi.