아무 단어나 입력하세요!

"hair's breadth" in Vietnamese

một sợi tócsát nút

Definition

Một khoảng cách hoặc sự khác biệt cực kỳ nhỏ, thường dùng để nói về việc suýt nữa thì xảy ra hoặc suýt trượt qua.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này mang sắc thái trang trọng hoặc văn chương. Thường xuất hiện trong cụm 'by a hair's breadth' để nhấn mạnh sự sát nút.

Examples

He escaped the accident by a hair's breadth.

Anh ấy đã thoát khỏi tai nạn chỉ trong **một sợi tóc**.

The ball missed the goal by a hair's breadth.

Quả bóng đã trượt khỏi khung thành chỉ trong **một sợi tóc**.

She passed the test by a hair's breadth.

Cô ấy đã vượt qua kỳ thi chỉ nhờ **sát nút**.

We won the game by a hair's breadth; it was really close!

Chúng tôi đã thắng trận với **sát nút**; thực sự rất sát sao!

Their car stopped at the train tracks by a hair's breadth before the train passed.

Xe của họ đã dừng lại trước đường ray chỉ **một sợi tóc** trước khi tàu chạy qua.

The winning photo was chosen by a hair's breadth—it was nearly a tie.

Bức ảnh chiến thắng được chọn chỉ nhờ **sát nút**—gần như hòa.