"hailstorm" in Vietnamese
Definition
Mưa đá là hiện tượng thời tiết khi các viên đá nhỏ cứng rơi xuống từ trời, thường xảy ra trong cơn giông mạnh.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bản tin thời tiết hoặc miêu tả hiện tượng mưa đá. Không nhầm lẫn với 'bão tuyết' hay 'dông bão'. Thường gặp: 'mưa đá dữ dội', 'bị kẹt trong mưa đá'.
Examples
A hailstorm damaged many cars last night.
Tối qua, **mưa đá** đã làm hư hỏng nhiều chiếc xe hơi.
We stayed inside during the hailstorm.
Chúng tôi đã ở trong nhà suốt lúc **mưa đá**.
The hailstorm broke several windows in the school.
**Mưa đá** đã làm vỡ nhiều cửa sổ ở trường học.
I got caught in a sudden hailstorm on my way home.
Tôi bị mắc kẹt trong một cơn **mưa đá** bất ngờ trên đường về nhà.
After the hailstorm, the ground was covered with little balls of ice.
Sau cơn **mưa đá**, mặt đất phủ đầy những viên đá nhỏ.
Farmers fear a hailstorm could destroy their crops overnight.
Nông dân lo sợ một trận **mưa đá** có thể phá hủy toàn bộ mùa màng chỉ sau một đêm.