아무 단어나 입력하세요!

"hails" in Vietnamese

mưa đáđến từ (một nơi, trang trọng)chào mừng (trang trọng)

Definition

Từ này vừa có nghĩa là có mưa đá, vừa để nói ai đó đến từ nơi nào đó (thường mang tính trang trọng), hoặc để ca ngợi, chào mừng ai đó một cách trang trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

'hails from' thường xuất hiện trong văn bản trang trọng như tiểu sử, không dùng cho hội thoại hàng ngày. Nghĩa về thời tiết phổ biến nhất. Nghĩa chào mừng chủ yếu dùng trong các bối cảnh nghi lễ hay văn học.

Examples

Sometimes it suddenly hails during summer storms.

Đôi khi vào cơn bão mùa hè, bất ngờ có **mưa đá**.

Our new manager hails originally from New Delhi.

Quản lý mới của chúng tôi **đến từ** New Delhi.

He hails the team for their outstanding work this year.

Anh ấy **chào mừng** đội vì công việc xuất sắc năm nay.

It often hails in the winter here.

Ở đây mùa đông thường có **mưa đá**.

She hails from Argentina.

Cô ấy **đến từ** Argentina.

The crowd hails the new champion.

Đám đông **chào mừng** nhà vô địch mới.