아무 단어나 입력하세요!

"hails" in Indonesian

mưa đáđến từ (trang trọng)chào đón (trang trọng/lễ nghi)

Definition

Từ này có nghĩa là trời mưa đá, ai đó xuất thân từ nơi nào đó (trang trọng), hoặc chào đón/ca ngợi ai đó một cách trang trọng hay lễ nghi.

Usage Notes (Indonesian)

‘hails from’ chủ yếu thấy trong ngôn từ trang trọng hoặc tiểu sử. Nghĩa mưa đá rất phổ biến. Nghĩa chào mừng ít gặp, chủ yếu trong các dịp lễ hoặc văn học, không dùng cho chào hỏi thông thường.

Examples

Sometimes it suddenly hails during summer storms.

Đôi khi trong các cơn giông mùa hè bất ngờ **mưa đá**.

Our new manager hails originally from New Delhi.

Quản lý mới của chúng tôi vốn **đến từ** New Delhi.

He hails the team for their outstanding work this year.

Anh ấy **ca ngợi** đội vì thành tích xuất sắc năm nay.

It often hails in the winter here.

Ở đây vào mùa đông thường **mưa đá**.

She hails from Argentina.

Cô ấy **đến từ** Argentina.

The crowd hails the new champion.

Đám đông **chào đón** nhà vô địch mới.