아무 단어나 입력하세요!

"hail as" in Indonesian

ca ngợi nhưtôn vinh là

Definition

Công khai khen ngợi hoặc mô tả ai đó/cái gì là rất tốt, quan trọng hay ấn tượng.

Usage Notes (Indonesian)

Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc báo chí. Thường đi với các cụm như 'người hùng', 'bước đột phá' để thể hiện sự ca ngợi lớn. Không dùng cho nghĩa 'mưa đá'.

Examples

She was hailed as a hero after saving the children.

Cô ấy **được ca ngợi như** một người hùng sau khi cứu các em nhỏ.

The invention was hailed as a major breakthrough.

Phát minh đó **được ca ngợi như** một bước đột phá lớn.

The film was hailed as the best of the year.

Bộ phim **được ca ngợi như** phim hay nhất năm.

Scientists hailed the discovery as a game changer for medicine.

Các nhà khoa học **ca ngợi phát hiện này như** một bước ngoặt trong y học.

The new policy was immediately hailed as a step forward by experts.

Chính sách mới **ngay lập tức được ca ngợi là** một bước tiến bởi các chuyên gia.

He was hailed as the next big thing in music after his debut album.

Sau album đầu tay, anh ấy **được tôn vinh là** hiện tượng mới trong âm nhạc.