"hail a cab" in Vietnamese
Definition
Vẫy tay hoặc ra hiệu cho tài xế trên đường để taxi dừng lại và bạn có thể lên xe.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng ở thành phố lớn nơi bạn có thể bắt taxi ngoài đường. Không dùng cho việc gọi taxi qua điện thoại hoặc ứng dụng.
Examples
I stood on the corner to hail a cab.
Tôi đứng ở góc đường để **vẫy taxi**.
It's easy to hail a cab in New York City.
Ở thành phố New York, **vẫy taxi** rất dễ.
Can you hail a cab for me, please?
Bạn có thể **vẫy taxi** giúp tôi không?
It started raining, so I quickly tried to hail a cab.
Trời bắt đầu mưa nên tôi vội vàng **vẫy taxi**.
You can just step into the street and hail a cab here.
Ở đây bạn chỉ cần bước ra đường và **vẫy taxi**.
I couldn't hail a cab, so I used a rideshare app instead.
Tôi không thể **vẫy được taxi**, nên đã dùng ứng dụng gọi xe thay thế.