"haha" in Vietnamese
Definition
Cách viết không trang trọng để thể hiện tiếng cười hoặc thấy điều gì đó vui nhộn, thường dùng trên mạng hoặc tin nhắn.
Usage Notes (Vietnamese)
Cực kỳ thân mật, chỉ dùng khi chat, nhắn tin, mạng xã hội. Có thể kéo dài 'haha' để diễn tả cười nhiều hơn. Tránh dùng trong văn bản trang trọng.
Examples
He sent me a funny picture, so I replied with haha.
Anh ấy gửi cho tôi một bức ảnh vui, nên tôi trả lời lại **haha**.
You always make me laugh, haha!
Bạn luôn làm tôi cười, **haha**!
She typed haha in the chat.
Cô ấy đã gõ **haha** trong cuộc trò chuyện.
That joke was hilarious, haha!
Câu đùa ấy buồn cười thật, **haha**!
Oops, wrong group! Haha, sorry about that.
Ui, nhắn nhầm nhóm rồi! **Haha**, xin lỗi nhé.
If only Mondays were as fun as Fridays, haha.
Giá như thứ Hai cũng vui như thứ Sáu, **haha**.