아무 단어나 입력하세요!

"haemorrhoid" in Vietnamese

bệnh trĩ

Definition

Các tĩnh mạch ở vùng hậu môn hoặc trực tràng dưới bị phình to hoặc sưng lên, gây ra đau, ngứa hoặc chảy máu.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh y học. Dân gian thường gọi là 'bệnh trĩ'. Thường dùng ở số nhiều. Không nhầm với những bệnh hậu môn khác.

Examples

Some people feel pain when they have haemorrhoids.

Một số người cảm thấy đau khi bị **bệnh trĩ**.

A doctor can help treat haemorrhoids.

Bác sĩ có thể giúp điều trị **bệnh trĩ**.

Bleeding during bowel movements can be a sign of haemorrhoids.

Chảy máu khi đi vệ sinh có thể là dấu hiệu của **bệnh trĩ**.

He was embarrassed to talk about his haemorrhoids with friends.

Anh ấy ngại nói về **bệnh trĩ** của mình với bạn bè.

If your haemorrhoids are causing a lot of discomfort, you should see a specialist.

Nếu **bệnh trĩ** của bạn gây khó chịu nhiều, bạn nên gặp bác sĩ chuyên khoa.

After changing his diet and drinking more water, his haemorrhoids improved.

Sau khi thay đổi chế độ ăn và uống nhiều nước hơn, **bệnh trĩ** của anh ấy đã đỡ hơn.