아무 단어나 입력하세요!

"had a good time" in Vietnamese

đã có khoảng thời gian vui vẻ

Definition

Cụm này chỉ việc ai đó cảm thấy vui vẻ, hài lòng khi tham gia một sự kiện hoặc hoạt động nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong văn nói, đặc biệt sau các sự kiện hoặc buổi đi chơi. 'I had a good time' để kể về trải nghiệm đã có; đừng nhầm với câu chúc 'have a good time'.

Examples

We had a good time at the park yesterday.

Hôm qua chúng tôi **đã có khoảng thời gian vui vẻ** ở công viên.

Did you had a good time at the party?

Bạn có **đã có khoảng thời gian vui vẻ** ở buổi tiệc không?

My friends and I had a good time during our trip.

Bạn bè tôi và tôi **đã có khoảng thời gian vui vẻ** trong chuyến đi.

Thanks for inviting me—I really had a good time.

Cảm ơn đã mời mình—mình thực sự **đã có khoảng thời gian vui vẻ**.

We all had a good time, despite the rain.

Dù trời mưa, tất cả chúng tôi vẫn **đã có khoảng thời gian vui vẻ**.

I wasn't sure what to expect, but I had a good time after all.

Ban đầu tôi không biết sẽ thế nào, nhưng cuối cùng tôi **đã có khoảng thời gian vui vẻ**.