"hack your way through" in Vietnamese
Definition
Di chuyển về phía trước bằng cách chặt hoặc đẩy vật cản, như cây rậm, hoặc vượt qua những trở ngại, khó khăn.
Usage Notes (Vietnamese)
Có thể dùng theo nghĩa đen (chặt cây, bụi rậm...) hoặc nghĩa bóng (vượt qua khó khăn). Mang cảm giác quyết tâm, nỗ lực vượt trội.
Examples
The explorers had to hack their way through the jungle.
Các nhà thám hiểm đã phải **chặt đường đi qua** rừng rậm.
Sometimes you have to hack your way through problems at work.
Đôi khi bạn phải **vượt qua khó khăn** trong công việc.
She managed to hack her way through the dense bushes.
Cô ấy đã **chặt đường đi qua** những bụi rậm dày đặc.
I had to hack my way through all the paperwork just to apply for a visa.
Tôi đã phải **vượt qua** đủ loại giấy tờ chỉ để nộp hồ sơ xin visa.
We had to hack our way through months of setbacks before launching the product.
Chúng tôi đã phải **vượt qua** hàng tháng trở ngại mới ra mắt sản phẩm.
You really have to hack your way through life sometimes when things get tough.
Đôi khi bạn thật sự phải **vượt qua khó khăn** trong cuộc sống khi mọi thứ trở nên khó.