아무 단어나 입력하세요!

"hack up" in Vietnamese

chặt ra từng mảnhho mạnh (khạc ra gì đó)

Definition

Cắt vật gì đó thành từng mảnh một cách mạnh bạo, hoặc ho mạnh như thể muốn khạc thứ gì đó ra khỏi họng.

Usage Notes (Vietnamese)

Cách dùng thân mật, đôi khi mô tả cảnh mạnh bạo hoặc ghê rợn; thường dùng khi nói về chặt vật thể (’hack up a body’) hoặc ho khạc (’hack up phlegm’). Không dùng nhầm với nghĩa công nghệ 'hack'.

Examples

He used a knife to hack up the old tree branches.

Anh ấy đã dùng dao để **chặt ra từng mảnh** các cành cây cũ.

The chef needed to hack up the chicken before cooking.

Đầu bếp cần **chặt ra từng mảnh** con gà trước khi nấu.

He tried to hack up the log, but the axe was too blunt.

Anh ấy cố **chặt ra từng mảnh** khúc gỗ, nhưng cái rìu quá cùn.

Every winter, I end up hacking up a lot of phlegm when I catch a cold.

Mỗi mùa đông, khi bị cảm, tôi lại **ho khạc ra** rất nhiều đờm.

The old butcher could hack up an entire carcass in minutes.

Ông đồ tể già có thể **chặt ra từng mảnh** cả con thú chỉ trong vài phút.

He kept hacking up during the meeting, and everyone could hear him cough.

Anh ấy liên tục **ho khạc** trong cuộc họp, mọi người đều nghe rõ tiếng ho của anh.