"habituated" in Vietnamese
Definition
Được sử dụng khi ai đó đã quen với điều gì đó sau nhiều lần trải nghiệm hoặc tiếp xúc.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, chỉ sự quen thuộc với môi trường hoặc thói quen; không đồng nghĩa với 'addicted' (nghiện).
Examples
The children quickly became habituated to the cold weather.
Bọn trẻ nhanh chóng **quen với** thời tiết lạnh.
He is habituated to waking up early every day.
Anh ấy **quen với** việc dậy sớm mỗi ngày.
These animals are habituated to human presence.
Những con vật này đã **quen với** sự hiện diện của con người.
After living in the city for years, I'm totally habituated to the noise.
Sau nhiều năm sống ở thành phố, tôi hoàn toàn đã **quen với** tiếng ồn.
She’s so habituated to her busy schedule that free time feels strange to her.
Cô ấy **quen với** lịch trình bận rộn đến mức thời gian rảnh trở nên lạ lẫm.
You get habituated to spicy food after living here a while.
Sống ở đây một thời gian là bạn sẽ **quen với** đồ ăn cay.