"habitats" in Vietnamese
Definition
Môi trường sống là nơi tự nhiên mà động vật, thực vật hoặc sinh vật khác sinh sống và phát triển.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong lĩnh vực khoa học, môi trường. Các cụm như "phá huỷ môi trường sống tự nhiên", "bảo vệ môi trường sống nguy cấp" khá phổ biến. Thuật ngữ này áp dụng cho cả động vật và thực vật.
Examples
Forests and rivers are important habitats for many animals.
Rừng và sông là những **môi trường sống** quan trọng của nhiều loài động vật.
Deserts have unique habitats for plants.
Sa mạc có những **môi trường sống** rất đặc biệt dành cho thực vật.
Many birds lose their habitats when trees are cut down.
Nhiều loài chim mất **môi trường sống** khi rừng bị chặt phá.
Climate change is putting some animal habitats at risk.
Biến đổi khí hậu đang đặt một số **môi trường sống** của động vật vào nguy hiểm.
Wetland habitats support lots of birds, fish, and frogs.
Các **môi trường sống** vùng đầm lầy là nơi sinh sống của nhiều loài chim, cá và ếch.
People are working hard to restore damaged habitats around the world.
Mọi người trên khắp thế giới đang nỗ lực phục hồi các **môi trường sống** bị tàn phá.