"gyro" in Vietnamese
Definition
'Gyro' thường chỉ một loại bánh mì kẹp kiểu Hy Lạp gồm thịt, rau và sốt trong bánh mì pita. Ngoài ra, nó còn có thể là từ viết tắt của con quay hồi chuyển, thiết bị xác định hoặc duy trì hướng.
Usage Notes (Vietnamese)
Ở Mỹ, 'gyro' (món ăn) phát âm là 'yi-rô'. Đôi khi từ này bị lẫn với 'gyroscope' trong lĩnh vực khoa học. 'Gyro sandwich' chỉ món ăn. Nghĩa đúng dựa vào ngữ cảnh.
Examples
I ordered a gyro for lunch.
Tôi đã gọi một chiếc **gyro** cho bữa trưa.
The phone uses a gyro to detect its position.
Điện thoại sử dụng **con quay hồi chuyển** để phát hiện vị trí.
A gyro is a popular street food in many cities.
**Gyro** là món ăn đường phố phổ biến ở nhiều thành phố.
Can you add extra tzatziki to my gyro?
Bạn có thể cho thêm sốt tzatziki vào **gyro** của tôi được không?
The drone stays stable thanks to its built-in gyro.
Máy bay không người lái giữ vững nhờ có **con quay hồi chuyển** tích hợp.
Let's grab a gyro before the movie starts.
Đi ăn một chiếc **gyro** trước khi phim chiếu nhé.