아무 단어나 입력하세요!

"gypsum" in Vietnamese

thạch cao

Definition

Một loại khoáng vật mềm, màu trắng hoặc xám chứa canxi sunfat, được dùng để sản xuất thạch cao, tấm ốp tường và phân bón.

Usage Notes (Vietnamese)

'Thạch cao' chủ yếu xuất hiện trong các lĩnh vực kỹ thuật, xây dựng, hoặc nông nghiệp như 'tấm thạch cao', 'vữa thạch cao'. Không dùng để chỉ thạch cao nghệ thuật.

Examples

Gypsum is used to make drywall in houses.

**Thạch cao** được dùng để làm tấm ốp tường trong nhà.

Farmers use gypsum to improve soil quality.

Nông dân dùng **thạch cao** để cải thiện chất lượng đất.

Natural gypsum is found in many countries.

**Thạch cao** tự nhiên có ở nhiều quốc gia.

The walls in this room are finished with gypsum plaster.

Các bức tường trong phòng này được trát bằng vữa **thạch cao**.

Construction workers prefer gypsum boards because they're easy to install.

Công nhân xây dựng thích **tấm thạch cao** vì dễ lắp đặt.

Did you know gypsum can also be used in art for making sculptures?

Bạn có biết **thạch cao** còn được dùng để tạo tượng trong nghệ thuật không?