"gypped" in Vietnamese
Definition
Bị ai đó lừa dối, nhất là khi bị tính giá quá cao hoặc nhận được ít hơn so với hứa hẹn. Từ này mang ý nghĩa xúc phạm, không nên sử dụng.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này rất cũ, xúc phạm và không nên dùng; thay vào đó hãy dùng 'cheated', 'ripped off', 'scammed'. Tránh dùng trong hội thoại hiện nay.
Examples
I felt gypped when I saw the real price online.
Khi thấy giá thật trên mạng, tôi cảm thấy mình đã bị **lừa**.
She was gypped by the taxi driver.
Cô ấy đã bị tài xế taxi **lừa**.
We got gypped at the market today.
Hôm nay đi chợ chúng tôi đã bị **lừa**.
I can't believe I paid double. Totally gypped!
Không tin được mình trả gấp đôi. Đúng là bị **lừa**!
They promised the room was ocean view, but we got gypped.
Họ hứa phòng có hướng biển mà chúng tôi lại bị **lừa**.
Some people say they feel gypped after buying concert tickets online.
Một số người nói họ cảm thấy mình đã bị **lừa** sau khi mua vé ca nhạc online.