"gynaecologist" in Vietnamese
Definition
Bác sĩ phụ khoa là người chuyên chăm sóc sức khỏe và điều trị các bệnh liên quan đến hệ sinh sản nữ. Họ tư vấn về thai kỳ, kinh nguyệt, hiếm muộn và các vấn đề sức khỏe phụ nữ khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Bác sĩ phụ khoa thường được dùng trong bối cảnh y tế, trang trọng. Dùng cho cả bác sĩ nam và nữ; nếu cần nói rõ giới tính có thể thêm 'bác sĩ phụ khoa nữ'.
Examples
I have an appointment with my gynaecologist tomorrow.
Ngày mai tôi có hẹn với **bác sĩ phụ khoa**.
A gynaecologist helps women with reproductive health problems.
**Bác sĩ phụ khoa** giúp phụ nữ giải quyết các vấn đề về sức khỏe sinh sản.
She became a gynaecologist after many years of study.
Sau nhiều năm học tập, cô ấy đã trở thành **bác sĩ phụ khoa**.
If you have any unusual symptoms, you should see a gynaecologist.
Nếu bạn có triệu chứng bất thường, nên đi khám **bác sĩ phụ khoa**.
My friend recommended her gynaecologist because she's very gentle and understanding.
Bạn tôi giới thiệu **bác sĩ phụ khoa** của cô ấy vì bác sĩ rất nhẹ nhàng và cảm thông.
It's important to visit a gynaecologist regularly for check-ups.
Việc đi khám **bác sĩ phụ khoa** định kỳ là rất quan trọng.