아무 단어나 입력하세요!

"gyn" in Vietnamese

bác sĩ sản phụ khoa (dạng viết tắt, thân mật)

Definition

‘Bác sĩ sản phụ khoa’ là từ viết tắt không trang trọng chỉ bác sĩ chuyên về sức khỏe sinh sản nữ giới.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là cách nói giản dị, chỉ dùng khi nói chuyện thân mật, không phù hợp khi trao đổi chính thức hay văn bản; thường đề cập tới bác sĩ chứ không phải chuyên ngành.

Examples

I made an appointment with my gyn.

Tôi đã đặt lịch hẹn với **bác sĩ sản phụ khoa**.

The gyn said everything looks healthy.

**Bác sĩ sản phụ khoa** bảo rằng mọi thứ đều ổn.

I'm nervous about going to the gyn for the first time.

Tôi lo lắng khi đi **bác sĩ sản phụ khoa** lần đầu.

My gyn always makes me feel comfortable during checkups.

**Bác sĩ sản phụ khoa** của tôi luôn làm tôi cảm thấy thoải mái trong các lần kiểm tra.

If you need a recommendation for a good gyn, let me know.

Nếu cần giới thiệu **bác sĩ sản phụ khoa** tốt, bảo mình nhé.

Just had my yearly checkup at the gyn's office.

Vừa kiểm tra định kỳ hàng năm tại phòng khám **bác sĩ sản phụ khoa**.